📅 Lịch ngày 18/03/2021
Ngày 18/03/2021 (Thứ Năm) nhằm ngày Ất Sửu, tháng Tân Mão, năm Tân Sửu (âm lịch 06/02). Tiết khí Kinh Trập. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Thứ Năm
18/03/2021
Âm lịch 06/02 · Ngày Ất Sửu
- Ngày
- Ất Sửu
- Tháng
- Tân Mão
- Năm
- Tân Sửu
- Tiết khí
- Kinh Trập
- Trực
- Khai
- Sao (28 tú)
- Đẩu (Giải (Giải Trãi))
- Thần
- Câu Trận
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Mậu Dần (3h - 5h)
- Kỷ Mão (5h - 7h)
- Tân Tỵ (9h - 11h)
- Giáp Thân (15h - 17h)
- Bính Tuất (19h - 21h)
- Đinh Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Bính Tý (23h - 1h)Thiên Hình
- Đinh Sửu (1h - 3h)Chu Tước
- Canh Thìn (7h - 9h)Bạch Hổ
- Nhâm Ngọ (11h - 13h)Thiên Lao
- Quý Mùi (13h - 15h)Nguyên Vũ
- Ất Dậu (17h - 19h)Câu Trận
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Hải Trung Kim (hành Kim)
Ngày Ất Sửu: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày Chế nhật (bình hòa).
Lục hợp Tý · Tam hợp Tỵ, Dậu thành Kim cục.
Xung Mùi (tuổi Kỷ Mùi — Dê) · Hình Tuất, Mùi · Hại Ngọ · Phá Thìn.
Tam Sát hướng Đông — kị tuổi Dần, Mão, Thìn.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Khai quang, Tô vẽ tượng, Trai tiếu, Đính ước, Dạm ngõ, Cưới hỏi, Cắt may áo, Động thổ, Khởi nền, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Dời nhà, Nhập trạch, An vị hương, Tu tạo, Dựng cột, Gác đòn dông, Nuôi gia súc, Chăn nuôi, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đốn gỗ, Đặt chân cột, Lợp nhà, Lắp cửa
❌ Kỵ: Trồng trọt
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc · Phúc thần Tây Nam
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Bất Tương, Kính An
⚠️ Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật, Câu Trần
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Bính TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Đinh SửuHắcGiờ Sửu · 1h - 3h
- Mậu DầnHoàngGiờ Dần · 3h - 5h
- Kỷ MãoHoàngGiờ Mão · 5h - 7h
- Canh ThìnHắcGiờ Thìn · 7h - 9h
- Tân TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Nhâm NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Quý MùiHắcGiờ Mùi · 13h - 15h
- Giáp ThânHoàngGiờ Thân · 15h - 17h
- Ất DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Bính TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Đinh HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h