📅 Lịch ngày 07/12/2020
Ngày 07/12/2020 (Thứ Hai) nhằm ngày Giáp Thân, tháng Đinh Hợi, năm Canh Tý (âm lịch 23/10). Tiết khí Tiểu Tuyết. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.
Thứ Hai
07/12/2020
Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Thân
- Ngày
- Giáp Thân
- Tháng
- Đinh Hợi
- Năm
- Canh Tý
- Tiết khí
- Tiểu Tuyết
- Trực
- Thành
- Sao (28 tú)
- Tất (Ô (Quạ))
- Thần
- Thanh Long
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Giáp Tý (23h - 1h)
- Ất Sửu (1h - 3h)
- Mậu Thìn (7h - 9h)
- Kỷ Tỵ (9h - 11h)
- Tân Mùi (13h - 15h)
- Giáp Tuất (19h - 21h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Bính Dần (3h - 5h)Thiên Hình
- Đinh Mão (5h - 7h)Chu Tước
- Canh Ngọ (11h - 13h)Bạch Hổ
- Nhâm Thân (15h - 17h)Thiên Lao
- Quý Dậu (17h - 19h)Nguyên Vũ
- Ất Hợi (21h - 23h)Câu Trận
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy)
Ngày Giáp Thân: Chi khắc Can (Kim khắc Mộc) — ngày Phạt nhật (hung).
Lục hợp Tỵ · Tam hợp Tý, Thìn thành Thủy cục.
Xung Dần (tuổi Mậu Dần — Hổ) · Hình Dần, Tỵ · Hại Hợi · Phá Tỵ.
Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Dạm ngõ, Đính ước, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Lắp máy móc, Họp mặt thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Khai quang, An vị hương, Xuất hỏa, Giải trừ, Cầu y, Châm cứu, Chữa bệnh, Lợp nhà, Khởi nền, Tu tạo, Lắp cửa, Đóng thuyền, Nuôi gia súc, Chăn nuôi
❌ Kỵ: Cưới hỏi, Động thổ, An giường, Làm cầu, Đào giếng
🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long, Minh Phệ
⚠️ Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Giáp TýHoàngGiờ Tý · 23h - 1h
- Ất SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Bính DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Đinh MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Mậu ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Kỷ TỵHoàngGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Canh NgọHắcGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Tân MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Nhâm ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Quý DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Giáp TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Ất HợiHắcGiờ Hợi · 21h - 23h