📅 Lịch ngày 04/11/2020
Ngày 04/11/2020 (Thứ Tư) nhằm ngày Tân Hợi, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý (âm lịch 19/09). Tiết khí Sương Giáng. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi.
Thứ Tư
04/11/2020
Âm lịch 19/09 · Ngày Tân Hợi
- Ngày
- Tân Hợi
- Tháng
- Bính Tuất
- Năm
- Canh Tý
- Tiết khí
- Sương Giáng
- Trực
- Trừ
- Sao (28 tú)
- Bích (Du (Rái cá))
- Thần
- Ngọc Đường
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- Kỷ Sửu (1h - 3h)
- Nhâm Thìn (7h - 9h)
- Giáp Ngọ (11h - 13h)
- Ất Mùi (13h - 15h)
- Mậu Tuất (19h - 21h)
- Kỷ Hợi (21h - 23h)
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Mậu Tý (23h - 1h)Bạch Hổ
- Canh Dần (3h - 5h)Thiên Lao
- Tân Mão (5h - 7h)Nguyên Vũ
- Quý Tỵ (9h - 11h)Câu Trận
- Bính Thân (15h - 17h)Thiên Hình
- Đinh Dậu (17h - 19h)Chu Tước
Ngũ hành
Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim (hành Kim)
Ngày Tân Hợi: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày Bảo nhật (cát).
Lục hợp Dần · Tam hợp Mão, Mùi thành Mộc cục.
Xung Tỵ (tuổi Ất Tỵ — Rắn) · Hình tự hình · Hại Thân · Phá Dần.
Tam Sát hướng Tây — kị tuổi Thân, Dậu, Tuất.
Việc nên làm & nên kiêng
✅ Nên: Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Dời nhà, Đốn gỗ, An giường, Nuôi gia súc, Xuất hỏa, Tháo dỡ
❌ Kỵ: Làm bếp, Xây miếu, Động thổ, Cưới hỏi, Dạm ngõ
🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Nam · Phúc thần Tây Bắc
Sao tốt & sao xấu
⭐ Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường
⚠️ Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật
🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Tân kỵ làm tương, chủ nhân không nếm được; Ngày Hợi kỵ cưới gả, bất lợi cho chú rể.
Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
- Mậu TýHắcGiờ Tý · 23h - 1h
- Kỷ SửuHoàngGiờ Sửu · 1h - 3h
- Canh DầnHắcGiờ Dần · 3h - 5h
- Tân MãoHắcGiờ Mão · 5h - 7h
- Nhâm ThìnHoàngGiờ Thìn · 7h - 9h
- Quý TỵHắcGiờ Tỵ · 9h - 11h
- Giáp NgọHoàngGiờ Ngọ · 11h - 13h
- Ất MùiHoàngGiờ Mùi · 13h - 15h
- Bính ThânHắcGiờ Thân · 15h - 17h
- Đinh DậuHắcGiờ Dậu · 17h - 19h
- Mậu TuấtHoàngGiờ Tuất · 19h - 21h
- Kỷ HợiHoàngGiờ Hợi · 21h - 23h