📅 Lịch ngày 02/10/2019

Ngày 02/10/2019 (Thứ Tư) nhằm ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi (âm lịch 04/09). Tiết khí Thu Phân. Đây là ngày Hắc đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.

Thứ Tư

02/10/2019

Âm lịch 04/09 · Ngày Nhâm Thân

Ngày Hắc đạo
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Giáp Tuất
Năm
Kỷ Hợi
Tiết khí
Thu Phân
Trực
Bế
Sao (28 tú)
Cơ (Báo (con Báo))
Thần
Bạch Hổ
Ngày Thiên Tài — xuất hành: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Canh Tý (23h - 1h)
  • Tân Sửu (1h - 3h)
  • Giáp Thìn (7h - 9h)
  • Ất Tỵ (9h - 11h)
  • Đinh Mùi (13h - 15h)
  • Canh Tuất (19h - 21h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Nhâm Dần (3h - 5h)Thiên Hình
  • Quý Mão (5h - 7h)Chu Tước
  • Bính Ngọ (11h - 13h)Bạch Hổ
  • Mậu Thân (15h - 17h)Thiên Lao
  • Kỷ Dậu (17h - 19h)Nguyên Vũ
  • Tân Hợi (21h - 23h)Câu Trận

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim (hành Kim)

Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can (Kim sinh Thủy) — ngày Nghĩa nhật (cát).

Lục hợp Tỵ · Tam hợp Tý, Thìn thành Thủy cục.

Xung Dần (tuổi Bính DầnHổ) · Hình Dần, Tỵ · Hại Hợi · Phá Tỵ.

Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Tế tự, Cắt may áo, Lễ trưởng thành, Cưới hỏi, Lắp máy móc, Tháo dỡ, Động thổ, Khởi nền, Dời nhà, Nhập trạch, Làm kho, Dệt cửi

❌ Kỵ: An giường, Khai quang, Khai trương, Giao dịch

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam · Phúc thần Đông Nam

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ

⚠️ Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Canh TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Tân SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Nhâm DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Quý MãoHắc
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Giáp ThìnHoàng
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Ất TỵHoàng
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Bính NgọHắc
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Đinh MùiHoàng
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Mậu ThânHắc
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Kỷ DậuHắc
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Canh TuấtHoàng
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Tân HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h