📅 Lịch ngày 18/12/2018

Ngày 18/12/2018 (Thứ Ba) nhằm ngày Giáp Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất (âm lịch 12/11). Tiết khí Đại Tuyết. Đây là ngày Hoàng đạo với giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất.

Thứ Ba

18/12/2018

Âm lịch 12/11 · Ngày Giáp Thân

Ngày Hoàng đạo
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Giáp Tý
Năm
Mậu Tuất
Tiết khí
Đại Tuyết
Trực
Thành
Sao (28 tú)
Dực (Xà (Rắn))
Thần
Thanh Long
Ngày Thiên Tài — xuất hành: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Giáp Tý (23h - 1h)
  • Ất Sửu (1h - 3h)
  • Mậu Thìn (7h - 9h)
  • Kỷ Tỵ (9h - 11h)
  • Tân Mùi (13h - 15h)
  • Giáp Tuất (19h - 21h)

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • Bính Dần (3h - 5h)Thiên Hình
  • Đinh Mão (5h - 7h)Chu Tước
  • Canh Ngọ (11h - 13h)Bạch Hổ
  • Nhâm Thân (15h - 17h)Thiên Lao
  • Quý Dậu (17h - 19h)Nguyên Vũ
  • Ất Hợi (21h - 23h)Câu Trận

Ngũ hành

Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy)

Ngày Giáp Thân: Chi khắc Can (Kim khắc Mộc) — ngày Phạt nhật (hung).

Lục hợp Tỵ · Tam hợp Tý, Thìn thành Thủy cục.

Xung Dần (tuổi Mậu DầnHổ) · Hình Dần, Tỵ · Hại Hợi · Phá Tỵ.

Tam Sát hướng Nam — kị tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.

Việc nên làm & nên kiêng

✅ Nên: Dạm ngõ, Đính ước, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Lắp máy móc, Họp mặt thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Khai quang, An vị hương, Xuất hỏa, Giải trừ, Cầu y, Châm cứu, Chữa bệnh, Lợp nhà, Khởi nền, Tu tạo, Lắp cửa, Đóng thuyền, Nuôi gia súc, Chăn nuôi

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Động thổ, An giường, Làm cầu, Đào giếng

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc · Phúc thần Chính Bắc

Sao tốt & sao xấu

⭐ Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long, Minh Phệ

⚠️ Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly

🚫 Bành Tổ bách kỵ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng.

Xem đủ 12 canh giờ (hoàng đạo & hắc đạo)
  • Giáp TýHoàng
    Giờ · 23h - 1h
  • Ất SửuHoàng
    Giờ Sửu · 1h - 3h
  • Bính DầnHắc
    Giờ Dần · 3h - 5h
  • Đinh MãoHắc
    Giờ Mão · 5h - 7h
  • Mậu ThìnHoàng
    Giờ Thìn · 7h - 9h
  • Kỷ TỵHoàng
    Giờ Tỵ · 9h - 11h
  • Canh NgọHắc
    Giờ Ngọ · 11h - 13h
  • Tân MùiHoàng
    Giờ Mùi · 13h - 15h
  • Nhâm ThânHắc
    Giờ Thân · 15h - 17h
  • Quý DậuHắc
    Giờ Dậu · 17h - 19h
  • Giáp TuấtHoàng
    Giờ Tuất · 19h - 21h
  • Ất HợiHắc
    Giờ Hợi · 21h - 23h